Series 3 - Bài 2: Context Window là constraint quan trọng nhất
Context window không chỉ là giới hạn kỹ thuật. Nó là design constraint ảnh hưởng đến mọi quyết định trong agent architecture. Bài này giải thích tại sao.
Tổng hợp 122 bài viết về lập trình, công nghệ và những gì mình học được.
Context window không chỉ là giới hạn kỹ thuật. Nó là design constraint ảnh hưởng đến mọi quyết định trong agent architecture. Bài này giải thích tại sao.
Agent không chỉ có một loại memory. Bài này xây dựng taxonomy đầy đủ: in-context, external, episodic, semantic — mỗi loại phục vụ một use case khác nhau.
Viết tool cho LLM khác viết function cho human developer. Bài này đưa ra 6 nguyên tắc thiết kế tool dựa trên cách LLM reason và ra quyết định.
Error handling trong agent system khác fundamentally so với trong service thường. Lỗi không chỉ được throw — nó có thể được đưa về cho LLM để tự recover. Bài này xây dựng taxonomy lỗi và chiến lược xử lý từng loại.
Tool Dispatcher là security boundary giữa LLM decision và actual execution. Bài này phân tích toàn bộ pipeline: từ khi nhận tool_use block cho đến khi trả tool_result về LLM.
Tool Registry là pattern giữ cho agent core không bị ô nhiễm bởi implementation của từng tool. Bài này thiết kế một registry tập trung, pluggable và type-safe.
LLM đọc JSON Schema để hiểu tool — giống như developer đọc API docs. Chất lượng schema quyết định LLM có dùng đúng tool không. Bài này phân tích anatomy của schema tốt và các anti-patterns.
Misconception phổ biến nhất về Tool Calling: LLM không execute gì cả. Nó chỉ trả về structured data. Bài này phân tích toàn bộ request/response cycle và tại sao sự phân biệt này quan trọng.
System prompt là code, không phải text. Nó định nghĩa toàn bộ behavior, constraints và personality của coding agent. Bài này phân tích anatomy của một system prompt hiệu quả và các nguyên tắc thiết kế.
Agent Core là trung tâm điều phối của CLI Agent — nơi agentic loop sống, context được build, và tool dispatch xảy ra. Bài này phân tích từng component và sequence diagram của một complete turn.
CLI Layer không chỉ là I/O đơn giản — nó định nghĩa UX của agent. Bài này phân tích pipeline từ keystroke đến khi request được gửi đến Agent Core, bao gồm input handling, command parsing và output streaming.
Một CLI Agent được tổ chức thành 4 layer với boundary rõ ràng: CLI, Agent Core, Tool, và Context. Bài này phân tích từng layer, trách nhiệm của nó, và lý do boundary tồn tại.